Lượng mưa mm là gì? Cách đo lượng mưa chính xác
Lượng mưa là một trong những chỉ số quan trọng trong khí tượng thủy văn, được sử dụng để đánh giá cường độ mưa, dự báo nguy cơ ngập lụt và phục vụ sản xuất nông nghiệp. Khi theo dõi bản tin thời tiết, chúng ta thường thấy các thông tin như mưa 20mm, 50mm hay 100mm, nhưng không phải ai cũng hiểu chính xác ý nghĩa của những con số này. Vậy lượng mưa mm là gì, lượng mưa bao nhiêu được xem là lớn và làm thế nào để đo lượng mưa chính xác? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Lượng mưa mm là gì?
Lượng mưa mm là chiều dày lớp nước mưa tích tụ trên một bề mặt phẳng, không thấm nước, không bị bốc hơi hoặc chảy tràn trong một khoảng thời gian nhất định. Đơn vị đo lượng mưa tiêu chuẩn là milimet (mm).
Hiểu đơn giản, nếu sau một cơn mưa, nước đọng lại trên mặt phẳng với chiều dày 10mm thì lượng mưa ghi nhận được là 10mm. Theo quy ước quốc tế, 1mm lượng mưa tương đương 1 lít nước trên mỗi mét vuông diện tích. Điều này có nghĩa rằng khi lượng mưa đạt 50mm, mỗi mét vuông mặt đất đã nhận khoảng 50 lít nước.
Thông thường, lượng mưa được đo theo giờ, theo ngày hoặc theo từng đợt thời tiết để phục vụ công tác dự báo khí tượng, cảnh báo thiên tai và quản lý nguồn nước.
Đọc thêm: Bão là gì? Nguyên nhân hình thành và phát triển của bão
Lượng mưa bao nhiêu là lớn?
Trong khí tượng thủy văn, mức độ mưa được xác định dựa trên tổng lượng mưa đo được trong khoảng thời gian 24 giờ. Việc phân cấp lượng mưa giúp đánh giá cường độ mưa và dự báo nguy cơ ngập úng, lũ lụt hoặc các hiện tượng thiên tai liên quan.
Phân cấp mức độ mưa tiêu chuẩn
Dựa trên quy định phân cấp mưa của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) và cách áp dụng phổ biến trong ngành khí tượng thủy văn Việt Nam, bạn có thể trình bày bảng phân cấp như sau:
| Cấp mưa | Lượng mưa trong 12 giờ | Lượng mưa trong 24 giờ |
| Mưa nhỏ | Dưới 8 mm | Dưới 16 mm |
| Mưa vừa | Từ 8 - 25 mm | Từ 16 - 50 mm |
| Mưa to | Từ 26 - 50 mm | Từ 51 - 100 mm |
| Mưa rất to | Trên 50 mm | Trên 100 mm |
Theo thang phân loại này, mưa từ cấp mưa to (51–100 mm/24 giờ) trở lên đã có thể gây ảnh hưởng đến giao thông, sản xuất và sinh hoạt của người dân. Khi lượng mưa vượt 100 mm/24 giờ, nguy cơ ngập úng, lũ quét hoặc sạt lở đất sẽ tăng đáng kể, đặc biệt tại các khu vực đô thị thấp trũng và vùng đồi núi. Ngoài tổng lượng mưa, cường độ mưa cũng là yếu tố quan trọng. Cùng một lượng mưa, nếu tập trung trong thời gian ngắn sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng hơn so với mưa kéo dài trong nhiều giờ.
Lưu ý: Trong thực tế dự báo thời tiết tại Việt Nam hiện nay, nhiều cơ quan khí tượng còn sử dụng thêm mức mưa đặc biệt lớn đối với các trận mưa có lượng mưa từ 200 mm/24 giờ trở lên nhằm phục vụ công tác cảnh báo thiên tai và phòng chống lũ lụt. Đây là cấp phân loại mở rộng ngoài tiêu chuẩn cơ bản của WMO.
Nguyên nhân gây ra mưa lớn
Mưa lớn xảy ra khi trong khí quyển có lượng hơi nước dồi dào kết hợp với các điều kiện thuận lợi cho quá trình hình thành và phát triển của mây mưa. Tùy theo điều kiện thời tiết và đặc điểm địa hình, mưa lớn có thể xuất hiện trên phạm vi hẹp hoặc diện rộng, kéo dài từ vài giờ đến nhiều ngày liên tiếp.
Bão và áp thấp nhiệt đới
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các đợt mưa lớn tại Việt Nam. Khi bão hoặc áp thấp nhiệt đới hình thành trên biển, chúng hút một lượng lớn hơi nước từ bề mặt đại dương và vận chuyển vào đất liền. Quá trình hội tụ gió mạnh khiến các đám mây phát triển dày đặc, tạo ra mưa lớn kéo dài trên diện rộng. Nhiều trận ngập lụt nghiêm trọng ở nước ta thường liên quan trực tiếp đến hoạt động của bão và áp thấp nhiệt đới.
Dải hội tụ nhiệt đới
Dải hội tụ nhiệt đới là khu vực gặp nhau của các luồng gió tín phong từ hai bán cầu. Tại đây, không khí nóng ẩm liên tục bốc lên cao, tạo điều kiện cho mây đối lưu phát triển mạnh và gây mưa lớn. Trong mùa mưa, dải hội tụ nhiệt đới thường là nguyên nhân gây ra các đợt mưa diện rộng kéo dài nhiều ngày ở khu vực Bắc Bộ, Trung Bộ và Tây Nguyên.
Không khí lạnh kết hợp với khối không khí nóng ẩm
Vào thời kỳ chuyển mùa, đặc biệt ở miền Bắc, các đợt không khí lạnh từ phía Bắc tràn xuống gặp khối không khí nóng ẩm đang tồn tại trong khu vực. Sự tương tác giữa hai khối khí có tính chất khác nhau tạo nên các nhiễu động khí quyển mạnh, thúc đẩy quá trình ngưng tụ hơi nước và hình thành mưa lớn, thậm chí kèm theo dông, lốc và sét.
Ảnh hưởng của địa hình
Địa hình cũng là yếu tố quan trọng làm gia tăng lượng mưa. Khi các khối không khí ẩm di chuyển đến khu vực đồi núi, chúng bị buộc phải nâng lên theo sườn núi. Nhiệt độ giảm dần theo độ cao khiến hơi nước ngưng tụ thành mây và tạo mưa. Vì vậy, nhiều khu vực miền núi thường có lượng mưa lớn hơn đáng kể so với vùng đồng bằng lân cận.
Nhiễu động gió mùa và hoàn lưu khí quyển
Hoạt động của gió mùa Tây Nam, gió mùa Đông Bắc hoặc các nhiễu động trong hoàn lưu khí quyển có thể làm tăng lượng hơi nước trong không khí và kích thích sự phát triển của các đám mây đối lưu. Đây là nguyên nhân thường gặp gây ra những đợt mưa lớn trong mùa mưa ở nhiều khu vực trên cả nước.
Biến đổi khí hậu toàn cầu
Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, trong đó có mưa lớn. Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng khiến quá trình bốc hơi nước diễn ra mạnh hơn, làm lượng hơi nước trong khí quyển tăng lên. Khi gặp điều kiện thuận lợi, lượng hơi nước này sẽ ngưng tụ và tạo ra các trận mưa có cường độ lớn hơn so với trước đây, làm gia tăng nguy cơ ngập lụt và thiên tai.
Đọc thêm: 3 Cách kiểm tra độ ẩm của đất nhanh chóng, chính xác, đơn giản
Hướng dẫn cách đo lượng mưa chính xác tại nhà
Mặc dù các cơ quan khí tượng sử dụng thiết bị chuyên dụng để đo lượng mưa, người dùng vẫn có thể tự theo dõi lượng mưa tại nhà bằng những dụng cụ đơn giản. Nếu thực hiện đúng cách, kết quả đo có thể phản ánh khá chính xác lượng mưa thực tế tại khu vực sinh sống.
Sử dụng ống đo lượng mưa chuyên dụng
Đây là phương pháp cho độ chính xác cao nhất. Dụng cụ thường gồm một ống chứa có vạch chia theo đơn vị milimet (mm) để xác định lượng nước mưa thu được.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Đặt ống đo tại vị trí thông thoáng, bằng phẳng và không bị che khuất bởi cây cối, mái nhà hoặc công trình xung quanh.
Bước 2: Để dụng cụ ngoài trời trong suốt thời gian mưa.
Bước 3: Sau khi mưa kết thúc, quan sát mực nước trong ống và đọc giá trị trên vạch chia.
Ví dụ, nếu mực nước đạt 30 mm thì lượng mưa đo được là 30 mm, tương đương khoảng 30 lít nước trên mỗi mét vuông diện tích.
Tự chế dụng cụ đo lượng mưa bằng chai nhựa
Trong trường hợp không có ống đo chuyên dụng, bạn có thể sử dụng chai nhựa trong suốt để đo lượng mưa.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Chuẩn bị một chai nhựa có thân hình trụ tương đối đều.
Bước 2: Cắt bỏ phần đầu chai và dùng thước đánh dấu các vạch chia theo đơn vị milimet.
Bước 3: Đặt chai ở vị trí thoáng đãng, tránh nơi có vật cản hoặc gió mạnh.
Bước 4: Sau cơn mưa, đo chiều cao cột nước tích tụ trong chai để xác định lượng mưa.
Mặc dù phương pháp này không đạt độ chính xác như thiết bị khí tượng chuyên nghiệp, nhưng vẫn phù hợp cho mục đích theo dõi và tham khảo tại gia đình.
Một số lưu ý để kết quả đo chính xác hơn
Để hạn chế sai số khi đo lượng mưa, nên đặt dụng cụ ở nơi không bị che chắn, tránh gần tường nhà hoặc dưới tán cây. Dụng cụ cần được cố định chắc chắn để không bị nghiêng đổ trong quá trình mưa. Ngoài ra, nên vệ sinh thường xuyên để tránh bụi bẩn làm ảnh hưởng đến kết quả đo và thực hiện ghi nhận số liệu vào cùng một thời điểm mỗi ngày nếu muốn theo dõi lượng mưa trong thời gian dài.
Trên đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ lượng mưa mm là gì, cách phân loại các cấp độ mưa, nguyên nhân gây mưa lớn cũng như phương pháp đo lượng mưa chính xác. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có thêm kiến thức hữu ích để theo dõi các bản tin thời tiết, đánh giá mức độ mưa và chủ động hơn trong sinh hoạt, sản xuất cũng như phòng tránh các rủi ro do mưa lớn gây ra.

0 Đánh giá sản phẩm này
Gửi đánh giá của bạn